Bản dịch của từ 吕宋 trong tiếng Việt
吕宋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
吕宋 (Danh từ)
【lǚ sòng】
01
Tên đảo và cũi quốc: đảo Luzon (thuộc Philippines). Nguyên là tên gọi lịch sử/địa danh — người Hoa xưa gọi Philippines là “吕宋”。
1.古国名。即今菲律宾群岛中的吕宋岛。宋元以来,中国商船常到此贸易,明代称之为吕宋。过去华侨去菲律宾者多在吕宋登陆,故以吕宋为菲律宾之通称。在西班牙统治菲律宾时代,华侨又称西班牙为大吕宋,称菲律宾为小吕宋。
Ví dụ
02
Lý Tống (tên cũ của đảo Luzon, tỉnh/miền trên đảo Luzon ở Philippines)
2.吕宋烟之省称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吕宋
lǚ
吕
sòng
宋
Các từ liên quan
吕不韦
吕仙翁
吕伊
吕傅
宋五嫂
宋亭
宋人
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÃ.LỮ】
- Các biến thể:
- 呂, 呂
- Hình thái radical:
- ⿱,口,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侶
穭
旅
郘
祣
褛
履
偻
縷
膂
梠
鋁
嗱
㘇
啱
㗡
囈
唔
㗃
噌
㕾
㖢
哜
嗫
𠖵
𠖱
肎
尧
夛
𠄕
关
阳
𠕌
邥
芊
朳
吕布
吕蒙
吕尚
吕梁
律吕
吕剧
吕望
吕岩
吕巨
大吕
