Bản dịch của từ 吕宋岛 trong tiếng Việt

吕宋岛

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

吕宋岛 (Từ chỉ nơi chốn)

lǚ sòng dǎo
01

Đảo Luzon (Philippines)

菲律宾的一个主要岛屿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吕宋岛

sòng

dǎo

Các từ liên quan

吕不韦
吕仙翁
吕伊
吕傅
宋五嫂
宋亭
宋人
岛叉
岛可
岛国
岛夷
吕
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÃ.LỮ】
Các biến thể:
呂, 呂
Hình thái radical:
⿱,口,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép