Bản dịch của từ 吕宋烟 trong tiếng Việt

吕宋烟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

吕宋烟 (Danh từ)

lǚ sòng yān
01

Xì gà Luy-xông

雪茄烟,因菲律宾吕宋岛所产的质量好而得名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吕宋烟

sòng

yān

Các từ liên quan

吕不韦
吕仙翁
吕伊
吕傅
宋五嫂
宋亭
宋人
烟丝
烟云
烟云供养
烟云过眼
吕
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÃ.LỮ】
Các biến thể:
呂, 呂
Hình thái radical:
⿱,口,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép