Bản dịch của từ 吕律 trong tiếng Việt
吕律
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
吕律 (Danh từ)
【lǚ lǜ】
01
Luật âm nhạc cổ Trung Hoa (hệ thống 12 luật: 6 dương gọi là 律, 6 âm gọi là 吕), tức các cung/luật cơ bản trong nhạc học cổ
我国古代乐律有阳律﹑阴律各六,合为十二律。阳六曰律,阴六曰吕;合称律吕或吕律。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吕律
lǚ
吕
lǜ
律
Các từ liên quan
吕不韦
吕仙翁
吕伊
吕傅
律义
律乘
律人
律令
律令格式
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÃ.LỮ】
- Các biến thể:
- 呂, 呂
- Hình thái radical:
- ⿱,口,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侶
穭
旅
郘
祣
褛
履
偻
縷
膂
梠
鋁
嗱
㘇
啱
㗡
囈
唔
㗃
噌
㕾
㖢
哜
嗫
𠖵
𠖱
肎
尧
夛
𠄕
关
阳
𠕌
邥
芊
朳
吕布
吕蒙
吕尚
吕梁
律吕
吕剧
吕望
吕岩
吕巨
大吕
