Bản dịch của từ 吕武操莽 trong tiếng Việt
吕武操莽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǚ | ㄌㄩˇ | l | v | thanh hỏi |
吕武操莽 (Tính từ)
【lǚ wǔ cāo mǎng】
01
Kẻ tiếm quyền; dùng mưu đồ chiếm đoạt quyền lực
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吕武操莽
lǚ
吕
wǔ
武
cāo
操
mǎng
莽
Các từ liên quan
吕不韦
吕仙翁
吕伊
吕傅
武丁
武不善作
武丑
武业
武两榜
操业
操之过切
操之过急
操之过激
操之过蹙
莽卤
莽原
莽古歹
莽壮
莽大夫
- Bính âm:
- 【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÃ.LỮ】
- Các biến thể:
- 呂, 呂
- Hình thái radical:
- ⿱,口,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
侶
穭
旅
郘
祣
褛
履
偻
縷
膂
梠
鋁
嗱
㘇
啱
㗡
囈
唔
㗃
噌
㕾
㖢
哜
嗫
𠖵
𠖱
肎
尧
夛
𠄕
关
阳
𠕌
邥
芊
朳
吕布
吕蒙
吕尚
吕梁
律吕
吕剧
吕望
吕岩
吕巨
大吕
