Bản dịch của từ 吕氏春秋 trong tiếng Việt

吕氏春秋

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

吕氏春秋 (Thành ngữ)

lǚ shì chūn qiū
01

Lữ Thị Xuân Thu (tác phẩm)

中国古代的一部哲学书。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吕氏春秋

shì

chūn

qiū

Các từ liên quan

吕不韦
吕仙翁
吕伊
吕傅
氏号
氏姓
氏族
氏胄
春上
秋丁
秋严
秋中
秋举
秋事
吕
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÃ.LỮ】
Các biến thể:
呂, 呂
Hình thái radical:
⿱,口,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép