Bản dịch của từ 吕真人 trong tiếng Việt

吕真人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

吕真人 (Danh từ)

lǚ zhēn rén
01

Tức Lữ Tiên Ông (một nhân vật thần tiên/đạo giáo truyền thống Trung Hoa)

即吕仙翁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吕真人

zhēn

rén

Các từ liên quan

吕不韦
吕仙翁
吕伊
吕傅
真一
真一酒
真个
真丹
真主
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
吕
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÃ.LỮ】
Các biến thể:
呂, 呂
Hình thái radical:
⿱,口,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép