Bản dịch của từ 吕砚 trong tiếng Việt

吕砚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˇlvthanh hỏi

吕砚 (Danh từ)

lǚ yàn
01

Tên một loại yên (đá mài mực) làm bằng gốm/đất nung — tức là chiếc yên bằng đồ sứ/đất đặc sản gọi là 'Lữ yên'

陶制砚名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吕砚

yàn

Các từ liên quan

吕不韦
吕仙翁
吕伊
吕傅
砚农
砚冰
砚务
砚务官
砚北
吕
Bính âm:
【lǚ】【ㄌㄩˇ】【LÃ.LỮ】
Các biến thể:
呂, 呂
Hình thái radical:
⿱,口,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép