Bản dịch của từ 吖 trong tiếng Việt

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

ㄧㄚyathanh ngang

(Thán từ)

ā
01

Dùng phiên âm tiếng nước ngoài, chủ yếu dùng trong hoá học

外国的音译,主要用于有机化学

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

A; ôi; úi chà

叹词,相当于'呵'

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

吖
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,口,丫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép