ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
吖
Bảng phân tích âm vị 吖
Ā
Yā
Dùng phiên âm tiếng nước ngoài, chủ yếu dùng trong hoá học
外国的音译,主要用于有机化学
Từ tiếng Việt gần nghĩa
A; ôi; úi chà
叹词,相当于'呵'
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép