ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
吖嗪
Bảng phân tích âm vị 吖
Ā
Yā
-azine; Azin; thuốc chống viêm
吖嗪是一种用于治疗某些疾病的药物,主要用于抗炎和免疫调节。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Azine
有机化合物。
yā
吖
qín
嗪
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép