Bản dịch của từ 吖嗪 trong tiếng Việt

吖嗪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ā

N/Aathanh ngang

ㄧㄚyathanh ngang

吖嗪 (Danh từ)

ā qín
01

-azine; Azin; thuốc chống viêm

吖嗪是一种用于治疗某些疾病的药物,主要用于抗炎和免疫调节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Azine

有机化合物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吖嗪

qín

吖
Bính âm:
【ā】【ㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,口,丫
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丶ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép