Bản dịch của từ 吗 trong tiếng Việt

Tiểu từĐại từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚ˙mathanh nhẹ

ㄇㄚˊmathanh sắc

(Tiểu từ)

01

Không; ư; à (dùng ở cuối câu để hỏi)

用在句末表示疑问

Ví dụ
02

Ấy à; ấy ư (dùng ở cuối câu, ngắt nghỉ để nhấn mạnh)

用在话题后面,提醒别人注意。现在多用“嘛”

Ví dụ
03

Ư; à (biểu thị phản vấn)

用在句子末尾,表示反诘

Ví dụ

(Danh từ)

01

Moóc-phin; morphine

由鸦片制成的有机化合物,白色粉末,味苦,有毒。医药上用作镇痛、镇静剂,连续使用易成瘾

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

吗
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚ˙, ㄇㄚˇ】【MA, MẠ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一フフ一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép