Bản dịch của từ 吗吗糊糊 trong tiếng Việt
吗吗糊糊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚ˙ | m | a | thanh nhẹ |
Má | ㄇㄚˊ | m | a | thanh sắc |
吗吗糊糊 (Tính từ)
【ma ma hū hū】
01
Cẩu thả, làm việc tùy tiện, qua loa (không chú ý, không chịu trách nhiệm)
随便马虎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吗吗糊糊
ma
吗
ma
糊
Các từ liên quan
吗啡
糊剂
糊口
糊口度日
糊名
糊嘴
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚ˙, ㄇㄚˇ】【MA, MẠ】
- Các biến thể:
- 嗎
- Hình thái radical:
- ⿰,口,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蟇
䳸
犘
嗎
嫲
痲
菻
痳
蔴
嘛
蟆
䗫
獁
马
螞
鰢
馬
嗎
䣖
溤
码
瑪
犸
鷌
嘛
嗎
呹
唾
唣
㗄
㖺
㘌
㕥
嚛
吭
嗓
㖣
喼
伩
𠓢
𠆵
页
𠇍
伦
任
权
𠑹
𠇔
攷
汢
干吗
是吗
对吗
吗哪
见吗
吗啉
不是吗
面吗儿
可不是吗
满意了吗
吗啡
满意了吗
