Bản dịch của từ 吙 trong tiếng Việt
吙
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huō | ㄏㄨㄛ | N/A | N/A | N/A |
吙 (Thán từ)
【huō】
01
Từ phương ngữ chỉ 'nhà' hoặc 'gia đình' (giúp nhớ: 'hoạt' như tổ ấm).
方言,家。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thở ra hơi; tiếng thở ra như tiếng thở phào (giúp nhớ: 'hoạt' như hơi thở hoạt động).
吐气;吐气声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc (giúp nhớ: tiếng kêu bất ngờ 'hoá!').
叹词,表示惊讶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
