Bản dịch của từ 吙 trong tiếng Việt

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huō

ㄏㄨㄛN/AN/AN/A

(Thán từ)

huō
01

Từ phương ngữ chỉ 'nhà' hoặc 'gia đình' (giúp nhớ: 'hoạt' như tổ ấm).

方言,家。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Thở ra hơi; tiếng thở ra như tiếng thở phào (giúp nhớ: 'hoạt' như hơi thở hoạt động).

吐气;吐气声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Thán từ biểu thị sự ngạc nhiên hoặc kinh ngạc (giúp nhớ: tiếng kêu bất ngờ 'hoá!').

叹词,表示惊讶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

吙
Bính âm:
【huō】【ㄏㄨㄛ】【HOÁT】
Hình thái radical:
⿰,口,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép