Bản dịch của từ 吚唔 trong tiếng Việt
吚唔
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | N/A | N/A | N/A |
吚唔 (Thán từ)
【yī wú】
01
Từ tượng thanh chỉ tiếng đọc sách lẩm bẩm hoặc đọc thuộc lòng khẽ khàng (âm: “yīng-wú”/“yīng-ǔ” cảm giác).
1.象声词。读书声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
拟声诵读用语;借指不具体的咿呀声或念读时发出的声音(相当于念书时的“呦呦/咿呀”)
2.借指拟声诵读。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吚唔
yī
吚
wú
唔
Các từ liên quan
吚呦
吚哦
吚喔
吚嚘
唔伊
唔使
唔吱
唔哚
唔哝
