Bản dịch của từ 吚唔 trong tiếng Việt

吚唔

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/AN/AN/A

吚唔 (Thán từ)

yī wú
01

Từ tượng thanh chỉ tiếng đọc sách lẩm bẩm hoặc đọc thuộc lòng khẽ khàng (âm: “yīng-wú”/“yīng-ǔ” cảm giác).

1.象声词。读书声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

拟声诵读用语借指不具体的咿呀声或念读时发出的声音相当于念书时的呦呦/咿呀”)

2.借指拟声诵读。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吚唔

Các từ liên quan

吚呦
吚哦
吚喔
吚嚘
唔伊
唔使
唔吱
唔哚
唔哝
吚
Bính âm:
【yī】【ㄧ】【YĪ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,口,尹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一乚一一丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép