Bản dịch của từ 君主专制 trong tiếng Việt
君主专制
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
君主专制 (Danh từ)
【jūn zhǔ zhuān zhì】
01
Quân chủ chuyên chế (chế độ chính trị trong đó nhà vua nắm toàn bộ quyền lực nhà nước mà không bị bất kỳ giới hạn nào)
君主独揽国家政权,不受任何限制的政治制度
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 君主专制
jūn
君
zhǔ
主
zhuān
专
zhì
制
Các từ liên quan
君上
君临
君主
君主制
君主国
主一
主一无适
主上
主业
主丧
专一
专一不移
专专
专业
专业户
制一
制世
制中
制举
制举业
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 𠁈, 𠱩, 𠱭, 𠱰, 𠺞, 𠀹
- Hình thái radical:
- ⿸,尹,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钧
麏
均
鍕
蚐
莙
碅
龜
麕
軍
銁
龟
哑
吢
㗗
嘥
嗰
㗎
㖄
喛
呑
嗢
唦
呙
诇
亊
岑
弅
汨
尬
㽗
阺
忯
宒
彸
阾
君子
国君
夫君
灶君
君王
君主
郎君
君臣
暴君
储君
