Bản dịch của từ 君侧之恶 trong tiếng Việt
君侧之恶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
君侧之恶 (Danh từ)
【jūn cè zhī è】
01
Người nịnh thần, tiểu nhân bên cạnh nhà vua, gây hại cho quốc gia.
恶:佞臣,小人。君子身边的佞臣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 君侧之恶
jūn
君
cè
侧
zhī
之
è
恶
Các từ liên quan
君上
君临
君主
君主专制
君主制
侧不棱
侧不楞
侧丽
侧伫
侧侧
之个
之乎者也
之任
之前
恶丈夫
恶上
恶不去善
恶世
恶业
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 𠁈, 𠱩, 𠱭, 𠱰, 𠺞, 𠀹
- Hình thái radical:
- ⿸,尹,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钧
麏
均
鍕
蚐
莙
碅
龜
麕
軍
銁
龟
哑
吢
㗗
嘥
嗰
㗎
㖄
喛
呑
嗢
唦
呙
诇
亊
岑
弅
汨
尬
㽗
阺
忯
宒
彸
阾
君子
国君
夫君
灶君
君王
君主
郎君
君臣
暴君
储君
