Bản dịch của từ 君卿舌 trong tiếng Việt
君卿舌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
君卿舌 (Danh từ)
【jūn qīng shé】
01
Chỉ về lời nói, ngôn ngữ, hoặc sự trao đổi ý kiến giữa người với người (như trong '君卿唇舌' nói về lời lẽ, lời nói thân mật hoặc tranh luận).
见“君卿唇舌”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 君卿舌
jūn
君
qīng
卿
shé
舌
Các từ liên quan
君上
君临
君主
君主专制
君主制
卿事寮
卿云
卿佐
卿僚
卿卿
舌人
舌伤
舌剑唇枪
舌剑唇槍
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 𠁈, 𠱩, 𠱭, 𠱰, 𠺞, 𠀹
- Hình thái radical:
- ⿸,尹,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钧
麏
均
鍕
蚐
莙
碅
龜
麕
軍
銁
龟
哑
吢
㗗
嘥
嗰
㗎
㖄
喛
呑
嗢
唦
呙
诇
亊
岑
弅
汨
尬
㽗
阺
忯
宒
彸
阾
君子
国君
夫君
灶君
君王
君主
郎君
君臣
暴君
储君
