Bản dịch của từ 君史 trong tiếng Việt

君史

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

君史 (Danh từ)

jūn shǐ
01

Quan sử ghi chép các sự kiện theo dõi vua chúa, người ghi chép triều đình.

1.随侍国君记事的史官。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sách ghi chép về dòng dõi và sự kiện lịch sử của các vị vua chúa, giống như 'sử ký vua chúa'.

2.记述君主世系﹑史实的书籍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 君史

jūn

shǐ

Các từ liên quan

君上
君临
君主
君主专制
君主制
史不絶书
史乘
史书
君
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
𠁈, 𠱩, 𠱭, 𠱰, 𠺞, 𠀹
Hình thái radical:
⿸,尹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép