Bản dịch của từ 君合国 trong tiếng Việt
君合国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
君合国 (Danh từ)
【jūn hé guó】
01
Hai quốc gia cùng chung một quân chủ (một người làm vua/chúa) nhưng vẫn là hai thực thể quốc gia độc lập (ví dụ: Vương quốc Anh và Hannover thời 1714–1837).
两个主权国家立同一个君主,而各具其国际人格。如西元一七一四年至一八三七年的英国与汉诺威。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 君合国
jūn
君
hé
合
guó
国
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 𠁈, 𠱩, 𠱭, 𠱰, 𠺞, 𠀹
- Hình thái radical:
- ⿸,尹,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钧
麏
均
鍕
蚐
莙
碅
龜
麕
軍
銁
龟
哑
吢
㗗
嘥
嗰
㗎
㖄
喛
呑
嗢
唦
呙
诇
亊
岑
弅
汨
尬
㽗
阺
忯
宒
彸
阾
君子
国君
夫君
灶君
君王
君主
郎君
君臣
暴君
储君
