Bản dịch của từ 君声 trong tiếng Việt
君声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
君声 (Danh từ)
【jūn shēng】
01
Âm chủ trong ngũ âm (gồm 5 nốt nhạc truyền thống của âm nhạc Trung Hoa), tương tự như nốt 'đô' trong âm nhạc phương Tây.
指五音中的宫声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 君声
jūn
君
shēng
声
Các từ liên quan
君上
君临
君主
君主专制
君主制
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 𠁈, 𠱩, 𠱭, 𠱰, 𠺞, 𠀹
- Hình thái radical:
- ⿸,尹,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钧
麏
均
鍕
蚐
莙
碅
龜
麕
軍
銁
龟
哑
吢
㗗
嘥
嗰
㗎
㖄
喛
呑
嗢
唦
呙
诇
亊
岑
弅
汨
尬
㽗
阺
忯
宒
彸
阾
君子
国君
夫君
灶君
君王
君主
郎君
君臣
暴君
储君
