Bản dịch của từ 君子之过 trong tiếng Việt

君子之过

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

君子之过 (Danh từ)

jūn zi zhī guò
01

Lỗi lầm của người quân tử.

过:过错。品行高尚的人犯错误就象日蚀和月蚀,别人看得很清楚,只要改正,别人仍然敬仰他。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 君子之过

jūn

zhī

guò

Các từ liên quan

君上
君临
君主
君主专制
君主制
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
之个
之乎者也
之任
之前
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
君
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
𠁈, 𠱩, 𠱭, 𠱰, 𠺞, 𠀹
Hình thái radical:
⿸,尹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép