Bản dịch của từ 君子卫 trong tiếng Việt
君子卫
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
君子卫 (Danh từ)
【jūn zǐ wèi】
01
Tên gọi của một nhóm quân lính trong triều đình thời Minh.
明初所设置的廷卫名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 君子卫
jūn
君
zǐ
子
wèi
卫
Các từ liên quan
君上
君临
君主
君主专制
君主制
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
卫乐
卫从
卫仗
卫侍
卫兵
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 𠁈, 𠱩, 𠱭, 𠱰, 𠺞, 𠀹
- Hình thái radical:
- ⿸,尹,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钧
麏
均
鍕
蚐
莙
碅
龜
麕
軍
銁
龟
哑
吢
㗗
嘥
嗰
㗎
㖄
喛
呑
嗢
唦
呙
诇
亊
岑
弅
汨
尬
㽗
阺
忯
宒
彸
阾
君子
国君
夫君
灶君
君王
君主
郎君
君臣
暴君
储君
