Bản dịch của từ 君子国 trong tiếng Việt
君子国
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
君子国 (Danh từ)
【jūn zǐ guó】
01
Nước quân tử (là nơi mọi người đều có đạo đức tốt, trong truyền thuyết xưa)
传说中人人都有很高的道德的地方
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 君子国
jūn
君
zǐ
子
guó
国
Các từ liên quan
君上
君临
君主
君主专制
君主制
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
国丈
国丧
国中之国
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 𠁈, 𠱩, 𠱭, 𠱰, 𠺞, 𠀹
- Hình thái radical:
- ⿸,尹,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钧
麏
均
鍕
蚐
莙
碅
龜
麕
軍
銁
龟
哑
吢
㗗
嘥
嗰
㗎
㖄
喛
呑
嗢
唦
呙
诇
亊
岑
弅
汨
尬
㽗
阺
忯
宒
彸
阾
君子
国君
夫君
灶君
君王
君主
郎君
君臣
暴君
储君
