Bản dịch của từ 君子好逑 trong tiếng Việt

君子好逑

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

君子好逑 (Tính từ)

jūn zǐ hào qiú
01

Quân tử tốt vợ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 君子好逑

jūn

hǎo

qiú

Các từ liên quan

君上
君临
君主
君主专制
君主制
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
逑匹
逑取
逑好
逑耦
君
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
𠁈, 𠱩, 𠱭, 𠱰, 𠺞, 𠀹
Hình thái radical:
⿸,尹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép