Bản dịch của từ 君子报仇,十年不晚 trong tiếng Việt
君子报仇,十年不晚
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
君子报仇,十年不晚 (Cụm từ)
【jūn zi bào chóu , shí nián bù wǎn】
01
Kẻ hào kiệt báo thù, chờ đợi thời cơ không bao giờ muộn.
君子:泛指品德高尚的人。指有志之士报仇雪恨不必性急,等待时机再动手。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 君子报仇,十年不晚
jūn
君
zǐ
子
bào
报
chóu
仇
,
十
shí
年
nián
不
bù
晚
Các từ liên quan
君上
君临
君主
君主专制
君主制
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
报丧
报书
仇人
仇人相见,分外眼睁
仇人相见,分外眼红
十一
十一千百
十一月
十一而税
十七
年丈
年三十
年上
年下
年世
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
晚上
晚世
晚会
晚会服
晚婚
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 𠁈, 𠱩, 𠱭, 𠱰, 𠺞, 𠀹
- Hình thái radical:
- ⿸,尹,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钧
麏
均
鍕
蚐
莙
碅
龜
麕
軍
銁
龟
哑
吢
㗗
嘥
嗰
㗎
㖄
喛
呑
嗢
唦
呙
诇
亊
岑
弅
汨
尬
㽗
阺
忯
宒
彸
阾
君子
国君
夫君
灶君
君王
君主
郎君
君臣
暴君
储君
