Bản dịch của từ 君子行 trong tiếng Việt

君子行

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

君子行 (Danh từ)

jūn zǐ xíng
01

Bài hát trong thể loại nhạc cổ điển của Trung Quốc.

乐府相和歌辞平调曲名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 君子行

jūn

xíng

Các từ liên quan

君上
君临
君主
君主专制
君主制
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
君
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
𠁈, 𠱩, 𠱭, 𠱰, 𠺞, 𠀹
Hình thái radical:
⿸,尹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép