Bản dịch của từ 君王腊 trong tiếng Việt

君王腊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

君王腊 (Danh từ)

jūn wáng là
01

Ngày '君王腊' là ngày mùng ba ngày(Tuất)sau Đông chí, còn gọi là ngày lễ cổ truyền trong lịch âm.

即腊日。冬至后第三个戌日。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 君王腊

jūn

wáng

Các từ liên quan

君上
君临
君主
君主专制
君主制
王不留行
王世子
王业
腊人
腊会
腊候
腊克
腊八
君
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
𠁈, 𠱩, 𠱭, 𠱰, 𠺞, 𠀹
Hình thái radical:
⿸,尹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép