Bản dịch của từ 君谟旧谱 trong tiếng Việt

君谟旧谱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

君谟旧谱 (Danh từ)

jūn mó jiù pǔ
01

Tên sách cổ do Tống đại thái giám Tài Tương (蔡襄) viết, gọi là 《荔枝谱》, ghi chép về quả vải và các đặc điểm liên quan.

指宋蔡襄所著的《荔枝谱》。蔡襄字君谟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 君谟旧谱

jūn

jiù

Các từ liên quan

君上
君临
君主
君主专制
君主制
谟典
谟士
旧丘
旧业
旧习
旧乡
谱主
谱传
谱像
谱儿
谱写
君
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
𠁈, 𠱩, 𠱭, 𠱰, 𠺞, 𠀹
Hình thái radical:
⿸,尹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép