Bản dịch của từ 君迁子 trong tiếng Việt
君迁子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄐㄩㄣ | j | un | thanh ngang |
君迁子 (Danh từ)
【jūn qiān zi】
01
Tên một loài cây (họ hồng xiêm/khế? => thực tế thuộc họ Họ Đào lựu/柿树属): cây gỗ lá rụng, quả dạng mọng/pha giống quả táo/jujube mềm, quả chín tím đen ăn được; hạt có thể dùng làm thuốc (giảm khát, thanh nhiệt). (gợi nhớ Hán-Việt: 君迁子 đọc tương ứng như tên loài thực vật)
植物名。柿树科柿树属,落叶乔木。叶椭圆以至长圆形,表面深绿色,背面灰白色,互生。花黄白色、红白或绿白。果实称为「软枣」、「羊矢枣」、「羊枣」,浆果,球形或椭圆形,干熟呈紫黑色,可供食用,未熟时的果汁可以染物。种子可入药,有止渴、怯热的疗效。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 君迁子
jūn
君
qiān
迁
zi
子
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
- Các biến thể:
- 𠁈, 𠱩, 𠱭, 𠱰, 𠺞, 𠀹
- Hình thái radical:
- ⿸,尹,口
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
钧
麏
均
鍕
蚐
莙
碅
龜
麕
軍
銁
龟
哑
吢
㗗
嘥
嗰
㗎
㖄
喛
呑
嗢
唦
呙
诇
亊
岑
弅
汨
尬
㽗
阺
忯
宒
彸
阾
君子
国君
夫君
灶君
君王
君主
郎君
君臣
暴君
储君
