Bản dịch của từ 君道 trong tiếng Việt

君道

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

君道 (Danh từ)

jūn dào
01

Đạo làm vua; Quân đạo; Đạo của người lãnh đạo

君道是指统治者或领导者应遵循的道德和原则。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 君道

jūn

dào

Các từ liên quan

君上
君临
君主
君主专制
君主制
君
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
𠁈, 𠱩, 𠱭, 𠱰, 𠺞, 𠀹
Hình thái radical:
⿸,尹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép