Bản dịch của từ 君马黄 trong tiếng Việt

君马黄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

君马黄 (Danh từ)

jūn mǎ huáng
01

Tên một bài hát cổ tiếng Hán, lấy theo câu mở đầu '君马黄' trong lời ca.

汉铙歌名。以歌辞首句“君马黄”而得名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 君马黄

jūn

huáng

Các từ liên quan

君上
君临
君主
君主专制
君主制
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
君
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【QUÂN】
Các biến thể:
𠁈, 𠱩, 𠱭, 𠱰, 𠺞, 𠀹
Hình thái radical:
⿸,尹,口
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép