Bản dịch của từ 吝口 trong tiếng Việt
吝口
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìn | ㄌㄧㄣˋ | l | in | thanh huyền |
吝口 (Tính từ)
【lìn kǒu】
01
Keo kiệt với miệng (không chịu nói/ăn cho đầy), ý nói tiết kiệm trong ăn uống hoặc ít nói, tự tiết kiệm; liên hệ Hán-Việt: 'lấn khẩu' nhớ là keo miệng
犹言自己省吃。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吝口
lìn
吝
kǒu
口
Các từ liên quan
吝啬
吝啬鬼
吝嫉
吝悭
口不二价
口不应心
口不择言
口不绝吟
- Bính âm:
- 【lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【LẬN】
- Các biến thể:
- 㖁, 恡, 悋, 𠫤, 𠯌, 𠯛, 𠲲, 𠳈, 𠳺, 𠳻, 𠴽, 𢙵, 吝
- Hình thái radical:
- ⿱,文,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹸
獜
賃
䗲
藺
轥
躙
焛
悋
淋
躏
甐
咼
嗴
嗇
咪
㖑
啀
咐
呝
噏
啗
嗄
㖊
迒
𠖹
㚒
杕
厐
𠖷
𠚉
㞣
扭
㜾
忍
杢
吝啬
吝惜
不吝
悭吝
鄙吝
奸吝
褊吝
吝啬鬼
不吝珠玉
不吝赐教
