Bản dịch của từ 吝情 trong tiếng Việt
吝情
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lìn | ㄌㄧㄣˋ | l | in | thanh huyền |
吝情 (Danh từ)
【lìn qíng】
01
Kiêng nể, lưu luyến; tiếc rẻ (không muốn cho hoặc làm điều gì đó vì cảm thấy tiếc, lưu tâm)
1.犹顾惜;顾念。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khí sắc ngần ngại, mặt mày tỏ ra tiếc rẻ, không nỡ cho hoặc bỏ (thể hiện sự keo kiệt về tình cảm hoặc của cải)
2.吝惜的神情,舍不得的表情。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Một cảm xúc thô tục, tục tĩu hoặc khinh thường; một cảm xúc đáng khinh (với ý nghĩa xúc phạm)
3.指鄙俗的感情。语本《后汉书.黄宪传》:“时月之间,不见黄生,则鄙吝之萌复存乎心。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吝情
lìn
吝
qíng
情
Các từ liên quan
吝口
吝啬
吝啬鬼
吝嫉
情不可却
情不自堪
情不自已
- Bính âm:
- 【lìn】【ㄌㄧㄣˋ】【LẬN】
- Các biến thể:
- 㖁, 恡, 悋, 𠫤, 𠯌, 𠯛, 𠲲, 𠳈, 𠳺, 𠳻, 𠴽, 𢙵, 吝
- Hình thái radical:
- ⿱,文,口
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹸
獜
賃
䗲
藺
轥
躙
焛
悋
淋
躏
甐
咼
嗴
嗇
咪
㖑
啀
咐
呝
噏
啗
嗄
㖊
迒
𠖹
㚒
杕
厐
𠖷
𠚉
㞣
扭
㜾
忍
杢
吝啬
吝惜
不吝
悭吝
鄙吝
奸吝
褊吝
吝啬鬼
不吝珠玉
不吝赐教
