Bản dịch của từ 吞云吐雾 trong tiếng Việt
吞云吐雾
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tūn | ㄊㄨㄣ | t | un | thanh ngang |
吞云吐雾 (Thành ngữ)
【tūn yún tǔ wù】
01
Nhả khói thuốc (thuốc lá hoặc thuốc phiện)
吹香烟或鸦片烟
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Nói hoa mỹ để che mờ sự thật
吞云吐雾(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吞云吐雾
tūn
吞
yún
云
tǔ
吐
wù
雾
Các từ liên quan
吞九鼎
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
吞刀吐火
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
吐万
吐下
吐丝自缚
吐供
吐决
雾丝
雾乱
雾会
雾光
雾关云洞
- Bính âm:
- 【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THÔN】
- Các biến thể:
- 吴, 呑, 𦙖
- Hình thái radical:
- ⿱,天,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啍
呑
噋
焞
旽
暾
朜
憞
涒
哀
㕼
嚩
哤
嗳
吲
㘍
噱
咪
囄
哐
㖑
帉
肖
抉
陆
佒
汳
竍
呆
刢
迌
走
㑅
吞噬
云吞
吞咽
吞吐
吞没
吞并
吞食
温吞
独吞
私吞
