Bản dịch của từ 吞吐量 trong tiếng Việt
吞吐量
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tūn | ㄊㄨㄣ | t | un | thanh ngang |
吞吐量 (Danh từ)
【tūn tǔ liàng】
01
Lượng hàng hóa (tính bằng tấn) được xuất nhập và bốc dỡ tại cảng trong một khoảng thời gian nhất định (tổng khối lượng thông qua cảng).
在一定期间内,由海运进出港口,且在港内装卸货物的总数量。通常以吨为单位。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吞吐量
tūn
吞
tǔ
吐
liàng
量
- Bính âm:
- 【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THÔN】
- Các biến thể:
- 吴, 呑, 𦙖
- Hình thái radical:
- ⿱,天,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啍
呑
噋
焞
旽
暾
朜
憞
涒
哀
㕼
嚩
哤
嗳
吲
㘍
噱
咪
囄
哐
㖑
帉
肖
抉
陆
佒
汳
竍
呆
刢
迌
走
㑅
吞噬
云吞
吞咽
吞吐
吞没
吞并
吞食
温吞
独吞
私吞
