Bản dịch của từ 吞嚼 trong tiếng Việt
吞嚼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tūn | ㄊㄨㄣ | t | un | thanh ngang |
吞嚼 (Động từ)
【tūn jiáo】
01
Nuốt và nhai; cắn, nghiền trong miệng rồi nuốt (ví dụ: 吞嚼食物)
1.吞食;吞入口中咀嚼。
Ví dụ
02
Xâm chiếm, nuốt gọn (ý chỉ âm thầm thâu tóm, hợp nhất lãnh thổ hoặc tổ chức)
2.犹吞并。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
比喻淹没或吞没、改变(使原貌消失或被覆盖)—像咀嚼、吞下那样把某物“吃掉”或改变。
3.比喻淹没,改变。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吞嚼
tūn
吞
jué
嚼
Các từ liên quan
吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
嚼口
嚼吃
嚼吞
嚼味
嚼咀
- Bính âm:
- 【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THÔN】
- Các biến thể:
- 吴, 呑, 𦙖
- Hình thái radical:
- ⿱,天,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啍
呑
噋
焞
旽
暾
朜
憞
涒
哀
㕼
嚩
哤
嗳
吲
㘍
噱
咪
囄
哐
㖑
帉
肖
抉
陆
佒
汳
竍
呆
刢
迌
走
㑅
吞噬
云吞
吞咽
吞吐
吞没
吞并
吞食
温吞
独吞
私吞
