Bản dịch của từ 吞声饮恨 trong tiếng Việt

吞声饮恨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tūn

ㄊㄨㄣtunthanh ngang

吞声饮恨 (Tính từ)

tūn shēng yǐn hèn
01

Nuốt hận không nói.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吞声饮恨

tūn

shēng

yǐn

hèn

Các từ liên quan

吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
饮中八仙
饮人
饮令
饮会
饮候
恨不得
恨不能
恨之入骨
吞
Bính âm:
【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THÔN】
Các biến thể:
吴, 呑, 𦙖
Hình thái radical:
⿱,天,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép