Bản dịch của từ 吞搂 trong tiếng Việt
吞搂
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tūn | ㄊㄨㄣ | t | un | thanh ngang |
吞搂 (Động từ)
【tūn lōu】
01
Xâm chiếm, chiếm đoạt (giống như 'nuốt' tài sản hoặc đất đai của người khác)
犹侵吞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吞搂
tūn
吞
lǒu
搂
Các từ liên quan
吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
搂伐
搂包
搂处
搂头
搂头盖脸
- Bính âm:
- 【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THÔN】
- Các biến thể:
- 吴, 呑, 𦙖
- Hình thái radical:
- ⿱,天,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啍
呑
噋
焞
旽
暾
朜
憞
涒
哀
㕼
嚩
哤
嗳
吲
㘍
噱
咪
囄
哐
㖑
帉
肖
抉
陆
佒
汳
竍
呆
刢
迌
走
㑅
吞噬
云吞
吞咽
吞吐
吞没
吞并
吞食
温吞
独吞
私吞
