Bản dịch của từ 吞爻 trong tiếng Việt
吞爻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tūn | ㄊㄨㄣ | t | un | thanh ngang |
吞爻 (Danh từ)
【tūn yáo】
01
Thuật ngữ Hán học gợi chuyện tích: người tinh thông Kinh Dịch, tỉ mỉ về quẻ爻 (ẩn dụ chuyên gia, bậc thầy về diễn giải Kinh Điển).
语本《三国志.吴志.虞翻传》“﹝翻﹞又为《老子》《论语》《国语》训注,皆传于世”裴松之注引《虞翻别传》:“翻初立《易》注,奏上‘臣闻六经之始,莫大阴阳……又臣郡吏陈桃梦臣与道士相遇,放发披戏布《易》六爻,挠其三以饮臣,臣乞尽吞之。’”后因以“吞爻”为精于易学的典故。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吞爻
tūn
吞
yáo
爻
Các từ liên quan
吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
爻位
爻分
爻变
爻彖
爻律
- Bính âm:
- 【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THÔN】
- Các biến thể:
- 吴, 呑, 𦙖
- Hình thái radical:
- ⿱,天,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啍
呑
噋
焞
旽
暾
朜
憞
涒
哀
㕼
嚩
哤
嗳
吲
㘍
噱
咪
囄
哐
㖑
帉
肖
抉
陆
佒
汳
竍
呆
刢
迌
走
㑅
吞噬
云吞
吞咽
吞吐
吞没
吞并
吞食
温吞
独吞
私吞
