Bản dịch của từ 吞舟之鱼 trong tiếng Việt

吞舟之鱼

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tūn

ㄊㄨㄣtunthanh ngang

吞舟之鱼 (Tính từ)

tūn zhōu zhī yú
01

Cá lớn nuốt thuyền; việc lớn người giỏi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吞舟之鱼

tūn

zhōu

zhī

Các từ liên quan

吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
之个
之乎者也
之任
之前
鱼上冰
鱼上竿
鱼与熊掌
鱼丙
鱼中素
吞
Bính âm:
【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THÔN】
Các biến thể:
吴, 呑, 𦙖
Hình thái radical:
⿱,天,口
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
一一ノ丶丨フ一
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép