Bản dịch của từ 吞象 trong tiếng Việt
吞象
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tūn | ㄊㄨㄣ | t | un | thanh ngang |
吞象 (Tính từ)
【tūn xiàng】
01
Nó là ẩn dụ cho tham vọng cao, trí óc rộng mở, mong muốn làm được việc lớn (như nuốt chửng được một con voi) - diễn tả tham vọng.
1.比喻志气高。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ẩn dụ cho sự cực kỳ tham lam, độc ác và nuốt chửng mọi thứ (tham lam và hung dữ như có thể nuốt chửng một con voi)
2.比喻贪婪狠毒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吞象
tūn
吞
xiàng
象
Các từ liên quan
吞九鼎
吞云吐雾
吞凤
吞凤之才
吞刀刮肠
象为
象主
象乐
象事
象人
- Bính âm:
- 【tūn】【ㄊㄨㄣ】【THÔN】
- Các biến thể:
- 吴, 呑, 𦙖
- Hình thái radical:
- ⿱,天,口
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一ノ丶丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
啍
呑
噋
焞
旽
暾
朜
憞
涒
哀
㕼
嚩
哤
嗳
吲
㘍
噱
咪
囄
哐
㖑
帉
肖
抉
陆
佒
汳
竍
呆
刢
迌
走
㑅
吞噬
云吞
吞咽
吞吐
吞没
吞并
吞食
温吞
独吞
私吞
