Bản dịch của từ 吟债 trong tiếng Việt

吟债

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟债 (Danh từ)

yín zhài
01

Một thứ “nợ” liên quan đến thơ ca; nghĩa cổ chỉ món nợ gọi là「诗债」(hình ảnh: nợ bằng thơ, nợ nghĩa chứ không phải tiền)

犹诗债。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟债

yín

zhài

Các từ liên quan

吟僧
吟兴
吟写
吟力
吟卧
债主
债价
债利
债券
债务
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép