Bản dịch của từ 吟僧 trong tiếng Việt

吟僧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟僧 (Danh từ)

yín sēng
01

Thiền sư kiêm thi nhân; nhà sư làm thơ (gần nghĩa: “thiền-sư-thơ”).

诗僧。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟僧

yín

sēng

Các từ liên quan

吟债
吟兴
吟写
吟力
吟卧
僧主
僧人
僧众
僧会
僧伽
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép