Bản dịch của từ 吟写 trong tiếng Việt

吟写

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟写 (Động từ)

yín xiě
01

Ngâm nga, trầm ngâm diễn đạt bằng thơ hoặc lời văn (ngợi ca, bộc lộ cảm xúc bằng câu chữ)

吟咏抒写。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟写

yín

xiě

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟力
吟卧
写书
写仿
写似
写作
写信
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép