Bản dịch của từ 吟叫 trong tiếng Việt

吟叫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟叫 (Danh từ)

yín jiào
01

Kêu, hú, réo (tiếng kêu của chim hoặc thú — huyên náo bằng tiếng kêu); Hán-Việt: ngâm khiếu (nhớ chữ = ngân nga/hát khẽ, = kêu)

1.鸣叫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hót/ kêu rao theo nhịp; phát ra tiếng kêu có tiết tấu (thường chỉ tiếng rao, tiếng kêu kéo dài, có điệu)

2.指有节奏的叫卖声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Một loại miệng diễn (kỹ thuật mô phỏng tiếng rao bán hoặc tiếng kêu bằng miệng; giống như 'bắt chước tiếng rao')

3.指模仿叫卖声的口技。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟叫

yín

jiào

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
叫丫丫
叫价
叫做
叫劲
叫化
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép