Bản dịch của từ 吟叹 trong tiếng Việt

吟叹

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟叹 (Động từ)

yín tàn
01

Thở dài, than thở (âm vang và kéo dài), diễn tả nỗi niềm buồn bã hoặc tiếc nuối; Hán-Việt:吟歎(ngâm thán)

亦作“吟歎”。叹息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟叹

yín

tàn

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
叹为观止
叹仰
叹企
叹伏
叹伤
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép