Bản dịch của từ 吟啸 trong tiếng Việt

吟啸

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟啸 (Động từ)

yín xiào
01

Thở dài, than vãn; kêu than với tiếng trầm bổng (bi ai)

①悲叹。所以吟啸扼腕,垂涕登车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ngâm nga, hát/huýt sáo nhẹ nhàng; vừa cất tiếng ngâm vừa thổi, thường diễn tả tâm thái ung dung (Hán Việt: ngâm khiếu/吟嘯 liên quan đến tiếng ngâm và tiếng xao)

②吟咏歌唱:风起浪涌,诸人并惧,安(谢安)吟啸自若。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟啸

yín

xiào

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
啸乱
啸云侣
啸会
啸侣
啸侣命俦
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép