Bản dịch của từ 吟嚼 trong tiếng Việt
吟嚼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yín | ㄧㄣˊ | y | in | thanh sắc |
吟嚼 (Động từ)
【yín jiáo】
01
Nhẩm ngâm, vừa đọc vừa nhai (ý nghĩ), nghe/đọc rồi suy tư, chơi chữ; thể hiện sự thưởng thức hoặc nghiền ngẫm bằng giọng nói nhỏ.
吟哦玩味。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟嚼
yín
吟
jué
嚼
Các từ liên quan
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
嚼口
嚼吃
嚼吞
嚼味
嚼咀
- Bính âm:
- 【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
- Các biến thể:
- 㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
- Hình thái radical:
- ⿰,口,今
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 口
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一ノ丶丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
乑
垦
齗
崯
訡
伒
狺
䓄
夤
㸒
斦
䨙
嚐
嗭
唾
呑
咺
唗
呻
吡
嗾
嚚
呫
呌
犻
㭅
佥
忱
𠇱
远
䒚
灹
抚
妜
𠈂
吜
呻吟
沉吟
吟唱
吟诵
吟诗
吟咏
歌吟
朗吟
低吟
吟哦
