Bản dịch của từ 吟堂 trong tiếng Việt

吟堂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟堂 (Danh từ)

yín táng
01

Phòng làm việc/thư phòng của thi sĩ; gian phòng để ngâm thơ và đọc sách (thư thất, đường phòng mang tính nghệ sĩ)

诗人的堂室,书斋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟堂

yín

táng

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
堂上
堂上一呼阶下百诺
堂上官
堂下
堂个
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép