Bản dịch của từ 吟情 trong tiếng Việt

吟情

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yín

ㄧㄣˊyinthanh sắc

吟情 (Danh từ)

yín qíng
01

Thi cảm; hứng làm thơ, cảm xúc thi ca (có thể là trạng thái hoặc hành động: ngâm nga/thi viết)

诗情;诗兴。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 吟情

yín

qíng

Các từ liên quan

吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
情不可却
情不自堪
情不自已
吟
Bính âm:
【yín】【ㄧㄣˊ】【NGÂM】
Các biến thể:
㕂, 䪩, 唫, 噖, 訡, 𠥴
Hình thái radical:
⿰,口,今
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一ノ丶丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép